southern spatterdock

southern spatterdock

A southern spatterdock floats on the surface of a slow-moving stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thủy sinh: "southern spatterdock" tên gọi của một loài thực vật thủy sinh, thuộc họ Súng, tên khoa học Nuphar lutea hoặc các loài tương tự. Loài cây này thường mọccác vùng nước chảy của miền Đông Nam Hoa Kỳ.
    • Đặc điểm sinh thái: Cây có thể tạo thành các thảm dày đặc, gây cản trở dòng chảy của suối hoặc sông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The southern spatterdock grows abundantly in the slow-moving rivers of the southeastern United States. (Cây southern spatterdock mọc nhiềucác con sông chảy chậm của miền Đông Nam Hoa Kỳ.)
    • Farmers often struggle with southern spatterdock because it forms obstructive mats in irrigation channels. (Nông dân thường gặp khó khăn với cây southern spatterdock tạo thành các thảm cản trở trong các kênh tưới tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obstructive mats": Thảm thực vật gây cản trở (cụm từ thường dùng để mô tả tác động của loài cây này).
    • The southern spatterdock created dense obstructive mats that blocked boat traffic. (Cây southern spatterdock tạo ra các thảm dày đặc gây cản trở giao thông đường thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Spatterdock (n): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , thường hoa màu vàng nổi trên mặt nước.
    • Spatterdock is a common aquatic plant in ponds and slow streams. (Spatterdock một loài cây thủy sinh phổ biến trong ao suối chảy chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellow pond-lily: Hoa súng vàng (tên gọi khác của loài cây này, dựa trên màu hoa môi trường sống).
  • Cow lily: Hoa súng (tên gọi dân gian, thường dùngBắc Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: Phát triển thành (thảm thực vật).
    • The southern spatterdock can grow into large mats that cover the water surface. (Cây southern spatterdock có thể phát triển thành các thảm lớn phủ kín mặt nước.)
Thành ngữ liên quan
  • A weed in the water: Cỏ dại dưới nước (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ các loài thực vật thủy sinh gây phiền toái).
    • To local fishermen, the southern spatterdock is just a weed in the water. (Đối với ngư dân địa phương, cây southern spatterdock chỉ cỏ dại dưới nước.)